定期保険
Que signifie "定期保険" ?
bảo hiểm định kỳ定期保険に加入すると、一定期間ごとに保険料を支払う必要があります。
Nếu tham gia bảo hiểm định kỳ, bạn cần phải đóng phí bảo hiểm theo định kỳ nhất định.
Comment bien utiliser "定期保険" ?
Loại hình bảo hiểm nhân thọ hoặc phi nhân thọ có thời hạn bảo hiểm cố định, thường từ vài năm đến vài chục năm, và phí bảo hiểm được đóng định kỳ (hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm).
定期保険は掛け捨て型の保険で、保険期間が終了すると保障がなくなります。
Bảo hiểm định kỳ là loại bảo hiểm không tích lũy, khi hết thời hạn bảo hiểm thì không còn quyền lợi bảo hiểm.
Thường không có giá trị hoàn lại sau khi hợp đồng kết thúc, trừ khi có điều khoản đặc biệt. Phí bảo hiểm thấp hơn so với bảo hiểm trọn đời nhưng không tích lũy giá trị tiền mặt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bảo hiểm định kỳ và bảo hiểm trọn đời
Bảo hiểm định kỳ (定期保険) có thời hạn rõ ràng và không tích lũy giá trị tiền mặt, trong khi bảo hiểm trọn đời (終身保険) kéo dài suốt đời người được bảo hiểm và có thể tích lũy giá trị tiền mặt hoặc chia lãi.
Quy tắc vàng
Lựa chọn bảo hiểm định kỳ
Nên cân nhắc nhu cầu bảo vệ ngắn hạn (ví dụ: khoản vay thế chấp, bảo vệ thu nhập trong giai đoạn con nhỏ) thay vì mục đích tiết kiệm dài hạn, vì phí bảo hiểm định kỳ thường thấp hơn nhưng không tích lũy.
Nguồn gốc từ
定期 (teiki) nghĩa là 'định kỳ' (có thời hạn cố định), 保険 (hoken) nghĩa là 'bảo hiểm'. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống thuật ngữ bảo hiểm hiện đại của Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ ngắn hạn hoặc bảo hiểm phi nhân thọ (như bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'bảo hiểm định kỳ' hoặc 'bảo hiểm có thời hạn'.