完封

kanpū

Que signifie "完封" ?

giữ sạch lưới

その試合で彼は相手チームを完封した。

Trong trận đấu đó, anh ấy đã giữ sạch lưới cho đội đối phương.


Comment bien utiliser "完封" ?

trang trọng

Giữ sạch lưới trong thể thao, đặc biệt là bóng đá/bóng chày, không để đối thủ ghi bàn.

プロ野球で先発投手が9回を完封で勝利した。

Trong bóng chày chuyên nghiệp, cầu thủ ném bóng giành chiến thắng bằng cách giữ sạch lưới cả 9 hiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là các môn có ghi bàn như bóng đá, bóng chày, bóng rổ.

văn chương

Bao vây, phong tỏa hoàn toàn (nghĩa bóng, ít dùng).

敵を完封する作戦を立てた。

Đã lập kế hoạch bao vây đối phương hoàn toàn.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự.

Cụm từ kết hợp

完封勝利chiến thắng giữ sạch lưới完封試合trận đấu giữ sạch lưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 完封 và 無失点

完封 nhấn mạnh vào hành động giữ sạch lưới của đội nhà (thường dùng cho thủ môn/cầu thủ ném bóng), trong khi 無失点 chỉ đơn thuần là không để đối thủ ghi bàn (có thể do toàn đội).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 完封?

Dùng khi nói về thành tích cá nhân (thủ môn, cầu thủ ném bóng) giữ sạch lưới trong suốt trận đấu. Không dùng cho toàn đội trừ khi ám chỉ vai trò chủ chốt.

Nguồn gốc từ

完封 kết hợp từ 完 (hoàn toàn) + 封 (phong tỏa, ngăn chặn). Nguồn gốc từ ngữ cảnh quân sự (phong tỏa hoàn toàn), sau được mở rộng sang thể thao.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong thể thao, đặc biệt là các môn ghi bàn. Trong bóng đá Nhật Bản, thuật ngữ này rất phổ biến. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao trừ khi mang nghĩa bóng (ít gặp).

Phân tích từ

完
hoàn toàn, trọn vẹn
root
+
封
phong tỏa, ngăn chặn
root
Từ Điển Nhật Việt