安心
sự an tâmこの薬を飲めば安心ですよ。
Uống thuốc này thì anh/chị sẽ yên tâm đấy.
trạng thái yên lòng, không lo lắng vì tin tưởng vào điều gì đó
子供が無事に帰ってきたので安心した。
Vì con tôi về nhà an toàn nên tôi yên tâm.
医者に安心してもらった。
Tôi đã được bác sĩ trấn an.
Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ sự tin tưởng hoặc giải tỏa lo lắng.
sự đảm bảo, sự chắc chắn (trong hợp đồng, cam kết)
契約書には安心条項が含まれています。
Hợp đồng có điều khoản đảm bảo.
Trong lĩnh vực pháp lý, chỉ điều khoản bảo đảm quyền lợi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '安心' và '安堵'
'安心' nhấn mạnh vào trạng thái yên tâm chủ quan (tin tưởng vào điều gì đó), trong khi '安堵' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn (ví dụ: thông báo chính phủ trấn an dân chúng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
1. 安心だ / 安心です: 'Thật an tâm' (tính từ な). 例: この結果は安心です。 2. 安心する: 'Cảm thấy an tâm' (động từ). 例: 彼の言葉に安心した。 3. 安心 + する + こと: Danh từ hóa hành động. 例: 彼の言葉に安心することができた。
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 安 (an) + 心 (tâm). Ghép nghĩa: 'an tâm', thể hiện trạng thái không lo lắng, tin tưởng. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, ảnh hưởng từ tư tưởng Phật giáo và Nho giáo về sự bình an nội tâm.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) và chuyên nghiệp (hợp đồng). 2. Thường kết hợp với động từ する (anshin suru) để diễn đạt hành động 'yên tâm'. 3. Trong tiếng Việt, 'an tâm' thường đi kèm với các động từ như 'cảm thấy', 'làm cho', 'trấn an'.