存続基金を設立する
Que signifie "存続基金を設立する" en Vietnamese ?
thành lập quỹ tồn tại会社は存続基金を設立するための資金を調達した
Công ty đã huy động vốn để thành lập quỹ tồn tại
Comment bien utiliser "存続基金を設立する" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Tài chính
trang trọng
Thành lập một quỹ tài chính để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức hoặc dự án
非営利団体は存続基金を設立することで将来の運営を安定させた
Tổ chức phi lợi nhuận đã thành lập quỹ tồn tại để ổn định hoạt động trong tương lai
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án cần nguồn tài chính dài hạn
Cụm từ kết hợp
存続基金を設立するための資金vốn để thành lập quỹ tồn tại存続基金の運用quản lý quỹ tồn tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc đảm bảo tài chính dài hạn cho tổ chức
Nguồn gốc từ
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là tồn tại, '基金' (cơ quỹ) là quỹ, '設立する' (thành lập) là thành lập
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án cần nguồn tài chính dài hạn
Phân tích từ
存続
tồn tại
root基金
quỹ
root設立する
thành lập
rootTừ Điển Nhật Việt