Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を支える戦略を立てる

存続を支える戦略を立てる

zonzoku o sasaeru senryaku o tateruÂm Hán-Việttồn tục

Que signifie "存続を支える戦略を立てる" ?

làm chiến lược để duy trì sự tồn tại

企業は存続を支える戦略を立てる必要がある

Doanh nghiệp cần làm chiến lược để duy trì sự tồn tại


Comment bien utiliser "存続を支える戦略を立てる" ?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, nghĩa đen là lập chiến lược để duy trì sự tồn tại
¶ Nghĩa đen
Lập chiến lược để hỗ trợ sự tồn tại
Phân tích nghĩa đen
存続sự tồn tại+支えるhỗ trợ+戦略chiến lược+立てるlập ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, nghĩa đen là lập chiến lược để duy trì sự tồn tại
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp của ban quản trị, CEO nói: 'Chúng ta cần lập chiến lược để duy trì sự tồn tại của công ty trong thị trường cạnh tranh ngày càng tăng'
◉ Lưu ý văn hóa
Không có liên quan đến văn hóa đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt chuyên nghiệp trong quản lý doanh nghiệp
Kinh doanh
trang trọng

Làm kế hoạch hoặc chiến lược để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án

この新しい市場への進出は、存続を支える戦略の一部である

Cuộc xâm nhập vào thị trường mới này là một phần của chiến lược để duy trì sự tồn tại

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý

Cụm từ kết hợp

存続を支える戦略chiến lược để duy trì sự tồn tại戦略を立てるlàm chiến lược

Từ đồng nghĩa

存続を確保する戦略を立てる持続可能な戦略を立てる

Từ trái nghĩa

存続を危うくする戦略を立てる

Cụm từ liên quan

存続を危うくするcụm từ
đe dọa sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý doanh nghiệp và tài chính

Quy tắc vàng

Chính xác ngữ cảnh

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '支える' (sasaeru) có nghĩa là hỗ trợ, '戦略' (senryaku) là chiến lược, '立てる' (tateru) là lập ra

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và đầu tư để mô tả các kế hoạch nhằm đảm bảo sự tồn tại lâu dài của một tổ chức

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
支える
hỗ trợ
root
+
戦略
chiến lược
root
+
立てる
lập ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.