奥

oku

Que signifie "奥" ?

bên trong, sâu thẳm

この部屋の奥には何が隠されているのだろうか。

Bên trong căn phòng này ẩn giấu điều gì nhỉ?


Comment bien utiliser "奥" ?

trang trọng

phần sâu nhất, phía sau cùng của một không gian hay nơi chốn

奥の部屋に入る

Vào căn phòng phía trong

庭の奥まで探す

Tìm kiếm tận sâu trong sân

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không gian thực tế. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn học.

văn chương

phần sâu kín, bí mật, không dễ thấy của tâm hồn hay sự vật

心の奥に秘める

Giấu kín trong sâu thẳm trái tim

奥の奥まで知り尽くす

Hiểu tường tận từng ngóc ngách sâu kín

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng.

trang trọng

vợ (chồng) của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, ví dụ như thư từ)

奥様

Vợ ngài (cách nói lịch sự)

Từ này trong ngữ cảnh này là cách nói tôn trọng vợ của người khác, không dùng cho vợ mình.

Cụm từ kết hợp

奥さんvợ (người khác)奥様quý bà, vợ ngài (cách nói lịch sự)奥深いsâu sắc, thâm thúy心の奥sâu thẳm trái tim庭の奥sâu trong sân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

奥の手cụm từ
thủ thuật bí mật, bí quyết

Mẹo hay

Phân biệt 奥 và 中

奥 chỉ vị trí sâu nhất, phía sau cùng (ví dụ: phòng phía trong, góc sâu nhất). 中 chỉ vị trí bên trong nói chung (ví dụ: giữa phòng, trong túi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 奥

Dùng 奥 khi muốn nhấn mạnh vị trí sâu nhất, phía sau cùng, không dễ thấy. Không dùng 奥 cho vị trí phía trước hay bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Chữ Hán 奥 xuất phát từ chữ 奧 (giản thể: 奥), có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu, nghĩa gốc là nơi sâu kín, phía sau. Trong tiếng Nhật, 奥 được đọc là 'oku' và mang nghĩa tương tự như nghĩa gốc Hán.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'vợ', 奥さん/奥様 là cách nói tôn trọng, không dùng cho vợ mình. 2. Trong văn học, 奥 có thể mang nghĩa bóng như 'sâu thẳm tâm hồn'. 3. Không dùng 奥 để chỉ vị trí phía trước hay bên ngoài.

Phân tích từ

奥
nơi sâu kín, phía sau
root
Từ Điển Nhật Việt