失くす

nakusu

Que signifie "失くす" ?

mất

鍵を失くしてしまった。

Tôi đã làm mất chìa khóa rồi.


Comment bien utiliser "失くす" ?

thông thường

Mất đi thứ gì đó vốn có hoặc đang sở hữu; không thể tìm thấy nữa.

財布を失くしてしまった。

Tôi đã làm mất ví rồi.

彼は自信を失くした。

Anh ấy đã mất hết tự tin.

Thường dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho người (ví dụ: 'mất con' không dùng '失くす' mà dùng '亡くす').

Cụm từ kết hợp

~を失くすmất ~自信を失くすmất tự tinやる気を失くすmất động lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

なくなるword
biến mất, hết tồn tại
紛失するword
làm mất (văn phong trang trọng)
亡くすword
mất người thân

Mẹo hay

Phân biệt 失くす vs 亡くす

失くす dùng cho vật dụng hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: mất chìa khóa, mất tự tin). 亡くす dùng cho người thân (ví dụ: mất mẹ). Không bao giờ dùng 失くす cho người.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 失くす?

Dùng khi bạn không thể tìm thấy thứ gì đó mà bạn từng sở hữu (ví dụ: chìa khóa, ví, điện thoại). Không dùng cho người thân hoặc vật nuôi.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 失 (thất, nghĩa là 'mất') + なくす (mất). Từ này phản ánh ý nghĩa mất mát theo nghĩa đen. Kanji 失 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, tượng hình cho hình ảnh bàn tay (又) đánh rơi vật gì đó (丿).

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần, không dùng cho người (xem lưu ý ở trên). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 紛失する (ふんしつする) nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi nói về việc mất mát tình cảm, thường dùng 失う (うしなう) thay vì 失くす.

Phân tích từ

失
mất, thất lạc
kanji
+
なくす
làm mất, đánh mất
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt