大変

taihen

Que signifie "大変" ?

vất vả / khó khăn / rất

この仕事は大変です。

Công việc này rất vất vả.


Comment bien utiliser "大変" ?

trang trọng

khó khăn, vất vả, nặng nhọc (về mặt thể chất hoặc tinh thần)

大変な仕事ですが、頑張ります。

Công việc rất vất vả nhưng tôi sẽ cố gắng.

この道は大変狭いです。

Con đường này rất hẹp.

Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, nặng nhọc hoặc mức độ cao.

thông thường

rất, cực kỳ (biểu thị mức độ cao)

大変美味しい!

Ngon quá!

大変 sorry です。

Rất xin lỗi.

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc xin lỗi.

trang trọng

khủng khiếp, tồi tệ (trong tình huống nguy hiểm hoặc xấu)

大変な事態です。

Tình hình rất nguy ngập.

Thường dùng trong báo cáo hoặc tình huống nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

大変な仕事công việc vất vả大変 sorryrất xin lỗi大変美味しいngon tuyệt大変困るgặp khó khăn lớn

Cụm từ liên quan

大変だ!cụm từ
Trời ơi! / Khủng khiếp!

Mẹo hay

Phân biệt 大変 và 困難 (konnan)

大変 nhấn mạnh vào mức độ khó khăn hoặc vất vả, trong khi 困難 (khó khăn) nhấn mạnh vào bản chất phức tạp của vấn đề. Ví dụ: この問題は大変ですが、解決策はあります (Vấn đề này rất khó nhưng có giải pháp) vs この問題は困難です (Vấn đề này phức tạp).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

大変 đứng trước danh từ (大変な + N) hoặc trước tính từ/động từ (大変 + Adj/V). Không bao giờ đứng sau danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 大 (đại) nghĩa là 'lớn, nghiêm trọng' + 変 (biến) nghĩa là 'biến đổi, khủng hoảng'. Ban đầu chỉ tình trạng nghiêm trọng, sau mở rộng nghĩa sang 'khó khăn' và 'rất'.

Ghi chú sử dụng

1. 大変 có thể đứng trước danh từ (大変な仕事) hoặc đứng một mình (大変です). 2. Trong giao tiếp thân mật, 大変 có thể rút gọn thành べらぼう (berabō) nhưng không phổ biến. 3. Không dùng 大変 để miêu tả nỗi buồn sâu sắc (dùng 悲しい thay thế).

Phân tích từ

大
lớn, nghiêm trọng
root
+
変
biến đổi, khủng hoảng
root
Từ Điển Nhật Việt