夏

natsu

Que signifie "夏" ?

mùa hè

夏が来た!

Mùa hè đã đến!


Comment bien utiliser "夏" ?

trang trọng

Mùa nóng nhất trong năm, thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8 ở bán cầu bắc.

夏は暑いです。

Mùa hè thì nóng.

今年の夏は例年より暑い。

Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết, khí hậu hoặc các hoạt động theo mùa.

thông thường

Thời kỳ nóng bức trong năm, thường gắn liền với kỳ nghỉ hè của học sinh, sinh viên.

夏休みに海に行きたい。

Tôi muốn đi biển vào kỳ nghỉ hè.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, du lịch hoặc sinh hoạt cá nhân.

Cụm từ kết hợp

夏休みkỳ nghỉ hè夏バテmệt mỏi do nóng bức mùa hè夏祭りlễ hội mùa hè夏物đồ mùa hè

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

夏の思い出cụm từ
kỷ niệm mùa hè
夏の日差しcụm từ
ánh nắng mùa hè

Mẹo hay

Phân biệt 夏, 暑い, và 熱い

夏 (natsu) chỉ mùa hè, là danh từ. 暑い (atsui) chỉ thời tiết nóng bức, là tính từ. 熱い (atsui) chỉ cảm giác nóng khi chạm vào vật thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 夏 trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về mùa hè, sử dụng 夏 (natsu) thay vì 暑い (atsui) để diễn tả mùa, ví dụ: '夏が好きです' (Tôi thích mùa hè) thay vì '暑いが好きです' (Tôi thích trời nóng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'なつ' (natsu), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Chữ 夏 (kanji) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 夏, biểu thị mùa nóng bức.

Ghi chú sử dụng

Từ '夏' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Trong văn nói, người ta có thể sử dụng '夏っぽい' (natsuppoi) để diễn tả cảm giác mùa hè.

Phân tích từ

夏
mùa hè
root
Từ Điển Nhật Việt