売却する

baikaku suru
bán

彼は古い車を売却することにした。

Anh ấy quyết định bán chiếc xe cũ của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ hành động bán tài sản.
Nghĩa đen
Bán và trả lại
Phân tích nghĩa đen
売bán+却trả lại+するlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một giao dịch tài chính hoặc kinh doanh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp của công ty, giám đốc tài chính đề xuất bán một tài sản để thu về vốn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc bán tài sản thường liên quan đến quyết định tài chính cẩn thận và chiến lược.
Tài chính
trang trọng

Bán tài sản, thường là bất động sản hoặc cổ phiếu, với mục đích thu về tiền hoặc chuyển quyền sở hữu.

会社は不動産を売却して資金を調達した。

Công ty đã bán bất động sản để huy động vốn.

Thường dùng trong giao dịch tài chính hoặc kinh doanh.

thông thường

Bán một vật phẩm hoặc tài sản để thu về tiền hoặc loại bỏ.

彼は古い家具を売却して新しいものを買った。

Anh ấy đã bán đồ cũ để mua đồ mới.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

資産を売却するbán tài sản不動産を売却するbán bất động sản株式を売却するbán cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

売却益cụm từ
lợi nhuận từ việc bán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '売却する' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, trong khi '売る' (bauru) dùng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về việc bán tài sản hoặc cổ phiếu, hãy dùng '売却する' để thể hiện tính chính thức và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ '売却' (baikaku) có gốc từ '売る' (bauru) nghĩa là 'bán' và '却' (kyaku) có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'rút lui'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '売却する' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, trong khi '売る' (bauru) dùng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

売
bán
root
+
却
trả lại, rút lui
suffix
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt