場所

basho

Que signifie "場所" ?

địa điểm

この場所はとても静かです。

Nơi này rất yên tĩnh.


Comment bien utiliser "場所" ?

trang trọng

Nơi chốn, vị trí cụ thể trong không gian có thể xác định được.

会議の場所を変更しましょう。

Hãy thay đổi địa điểm cuộc họp.

この場所は歴史的に重要な建物です。

Nơi này là tòa nhà quan trọng về mặt lịch sử.

Thường dùng để chỉ một vị trí xác định trong đời sống hàng ngày, công việc hoặc du lịch.

Cụm từ kết hợp

場所を決めるquyết định địa điểm場所を探すtìm địa điểm場所を移すdi chuyển địa điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 場所, ところ, và 位置

場所 nhấn mạnh vào vị trí cụ thể, hữu hình (ví dụ: địa điểm họp). ところ thiên về khái niệm chủ quan, không nhất thiết hữu hình (ví dụ: nơi tôi sinh ra). 位置 chỉ vị trí chính xác trong không gian (ví dụ: vị trí ngôi nhà trên bản đồ).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 場所 (ばしょ), gồm 場 (trường) nghĩa là 'nơi chốn' và 所 (sở) nghĩa là 'nơi'.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với ところ (nơi chốn, nhưng mang tính chủ quan hơn) hay 位置 (vị trí chính xác trong không gian).

Phân tích từ

場
nơi chốn, địa điểm
root
+
所
nơi, chỗ
root
Từ Điển Nhật Việt