地域基準

chīkī kijunÂm Hán-Việtđịa quý ki chuẩn

Que signifie "地域基準" ?

tiêu chuẩn địa phương

この地域基準に従って設計する必要があります。

Chúng ta cần thiết kế theo tiêu chuẩn địa phương này.


Comment bien utiliser "地域基準" ?

Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc quy định được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể, thường khác với tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế.

この地域基準は建築物の安全性を確保するために設定されています。

Tiêu chuẩn địa phương này được thiết lập để đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, xây dựng và quản lý công cộng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tiêu chuẩn hoặc quy định được áp dụng trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể, có thể khác với tiêu chuẩn chung.

この地域基準は環境保護のために設定されています。

Tiêu chuẩn địa phương này được thiết lập để bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý môi trường.

Cụm từ kết hợp

地域基準に準拠するtuân thủ tiêu chuẩn địa phương地域基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn địa phương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, xây dựng, và quản lý công cộng để chỉ các quy định hoặc tiêu chuẩn được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể.

Phân tích từ

地域
địa phương
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt