国際基準に適合する技術

kokusai kijun ni tekika suru gijutsuÂm Hán-Việtquốc tếtiêu chuẩnthích hợpkỹ thuật

Que signifie "国際基準に適合する技術" ?

kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

この製品は国際基準に適合する技術を使用しています

Sản phẩm này sử dụng kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế


Comment bien utiliser "国際基準に適合する技術" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc công nghệ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và tính tương thích toàn cầu

この会社は国際基準に適合する技術を開発することに注力しています

Công ty này tập trung phát triển kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

国際基準に適合する技術を導入することで、市場競争力を高めることができます

Bằng cách áp dụng kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, chúng ta có thể tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất, và kinh doanh quốc tế

Cụm từ kết hợp

国際基準に適合するđáp ứng tiêu chuẩn quốc tế技術開発phát triển kỹ thuật市場競争力sức cạnh tranh thị trường

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hợp đồng kinh doanh quốc tế, và các báo cáo về chất lượng sản phẩm

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
+
適合
thích hợp, đáp ứng
root
+
技術
kỹ thuật
root
Từ Điển Nhật Việt