国内ルール
Que signifie "国内ルール" ?
quy tắc nội bộ会社では国内ルールに従って行動しなければなりません
Trong công ty, bạn phải hành động theo quy tắc nội bộ
Comment bien utiliser "国内ルール" ?
Quy tắc hoặc quy định được áp dụng trong một tổ chức, công ty hoặc cộng đồng cụ thể, thường khác với quy tắc chung của xã hội
このチームには独自の国内ルールがあります
Đội này có quy tắc nội bộ riêng của mình
国内ルールを守らないと罰則があります
Nếu không tuân thủ quy tắc nội bộ, bạn sẽ bị phạt
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc tổ chức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường công việc
Biểu thức này thường được sử dụng để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty, khác với quy tắc chung của xã hội
Quy tắc vàng
Quy tắc nội bộ
国内ルール thường được sử dụng để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty, khác với quy tắc chung của xã hội
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '国内' (nội bộ) và 'ルール' (quy tắc)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường công việc để chỉ các quy định nội bộ của một tổ chức hoặc công ty