Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 営業職

営業職

eigyou-shoku

Que signifie "営業職" ?

công việc kinh doanh

彼は営業職に就いている。

Anh ấy đang làm công việc kinh doanh.


Comment bien utiliser "営業職" ?

Kinh doanh
trang trọng

Vị trí hoặc công việc liên quan đến việc tìm kiếm khách hàng, chào hàng và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

新卒で営業職を志望しています。

Tôi mong muốn làm công việc kinh doanh ngay sau khi tốt nghiệp.

営業職はコミュニケーション能力が求められます。

Công việc kinh doanh đòi hỏi khả năng giao tiếp.

Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, mô tả công việc hoặc thảo luận về sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

営業職を志望するmong muốn làm nghề kinh doanh営業職に就くnhận công việc kinh doanh

Từ đồng nghĩa

営業販売職セールス

Từ trái nghĩa

事務職技術職

Mẹo hay

Phân biệt với 販売

「販売」(hanbai) thường chỉ bán hàng tại cửa hàng hoặc giao dịch trực tiếp với người mua cuối cùng. 「営業」(eigyou) mang tính chủ động hơn, bao gồm việc gặp gỡ đối tác, đàm phán hợp đồng và xây dựng mối quan hệ dài hạn với khách hàng doanh nghiệp (B2B) hoặc cá nhân (B2C).

Nguồn gốc từ

Hợp từ từ 営業 (eigyou - kinh doanh/doanh thu) và 職 (shoku - nghề/công việc).

Ghi chú sử dụng

Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản để chỉ nhân viên bán hàng hoặc phát triển kinh doanh. Khác với '販売' (bán hàng trực tiếp tại quầy), '営業' thường bao gồm cả việc chủ động tìm kiếm khách hàng mới (sales development).

Phân tích từ

営業
kinh doanh, hoạt động bán hàng
root
+
職
nghề nghiệp, công việc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.