和の精神

wa no seishin

Que signifie "和の精神" ?

tinh thần hòa hợp

和の精神を大切にする文化が日本にはあります。

Ở Nhật Bản có nền văn hóa coi trọng tinh thần hòa hợp.


Comment bien utiliser "和の精神" ?

trang trọng

Tinh thần hòa hợp, sự tôn trọng sự cân bằng và hòa thuận giữa con người với nhau hoặc giữa con người với thiên nhiên.

和の精神に基づく庭園設計は、自然との調和を重視します。

Thiết kế sân vườn dựa trên tinh thần hòa hợp nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.

企業の和の精神は、チームワークと協力を育む文化です。

Tinh thần hòa hợp trong doanh nghiệp là văn hóa nuôi dưỡng tinh thần làm việc nhóm và hợp tác.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh đề cập đến sự cân bằng, hòa thuận hoặc tôn trọng mối quan hệ giữa các cá nhân, cộng đồng hoặc con người với môi trường.

Cụm từ kết hợp

和の精神を尊重するtôn trọng tinh thần hòa hợp和の精神を大切にするcoi trọng tinh thần hòa hợp和の精神を重視するnhấn mạnh tinh thần hòa hợp

Cụm từ liên quan

和を以て貴しとなすtục ngữ
Lấy hòa thuận làm quý trọng
和気藹々cụm từ
Không khí hòa thuận, vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '和の精神' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như giáo dục, nghệ thuật, kiến trúc hoặc quản lý doanh nghiệp. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

'和の精神' không chỉ đơn thuần là sự hòa thuận mà còn bao hàm sự cân bằng, tôn trọng và hài hòa giữa các yếu tố khác nhau. Đừng hiểu theo nghĩa đen là 'tinh thần của sự hòa thuận' mà hãy xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '和' (wa, nghĩa là hòa thuận, hòa hợp) và '精神' (seishin, nghĩa là tinh thần). '和' có nguồn gốc từ Hán tự '和' (Hán Việt: hòa), thể hiện sự cân bằng và hòa thuận, trong khi '精神' có nguồn gốc từ Hán tự '精神' (Hán Việt: tinh thần).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như giáo dục, nghệ thuật, kiến trúc, hoặc quản lý doanh nghiệp, để nhấn mạnh sự cân bằng, hòa thuận và tôn trọng lẫn nhau.

Phân tích từ

和
sự hòa thuận, hòa hợp
root
+
の
trợ từ sở hữu
grammar
+
精神
tinh thần
root
Từ Điển Nhật Việt