Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 否定する

否定する

hitei suruÂm Hán-Việthỉ định

Que signifie "否定する" en Vietnamese ?

phủ định

彼はその主張を否定した

Anh ấy đã phủ định tuyên bố đó


Comment bien utiliser "否定する" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọngthông thường

Từ chối, phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý kiến hoặc sự thật

その事実を否定することはできない

Không thể phủ nhận sự thật đó

彼女は彼の愛を否定した

Cô ấy đã từ chối tình yêu của anh ấy

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu xác nhận hoặc phủ nhận một tuyên bố

Cụm từ kết hợp

主張を否定するphủ nhận tuyên bố事実を否定するphủ nhận sự thật愛を否定するtừ chối tình yêu

Từ đồng nghĩa

否認する拒否する否定的である

Từ trái nghĩa

肯定する認める承認する

Nguồn gốc từ

Từ '否定' (hỉ định) có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó '否' (hỉ) có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định', và '定' (định) có nghĩa là 'xác định'. Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa 'phủ định' hoặc 'bác bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '否定する' thường được sử dụng để bác bỏ một tuyên bố hoặc sự thật, trong khi '否認する' có thể được sử dụng để phủ nhận một hành động hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Việt, 'phủ định' và 'phủ nhận' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

否
phủ định
root
+
定
xác định
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.