Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 合格発表

合格発表

goukaku happyō

Que signifie "合格発表" ?

công bố kết quả trúng tuyển

大学の合格発表を見て、喜んだ。

Nhìn thấy công bố kết quả trúng tuyển đại học, tôi đã rất vui mừng.


Comment bien utiliser "合格発表" ?

trang trọng

Công bố kết quả trúng tuyển trong các kỳ thi tuyển sinh (đại học, cao đẳng, trung học, v.v.).

受験生たちは合格発表の日を待ちわびていた。

Các thí sinh chờ đợi ngày công bố kết quả trúng tuyển.

合格発表がホームページに掲載される。

Kết quả trúng tuyển được đăng tải trên trang chủ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi tuyển sinh quan trọng như đại học.

Cụm từ kết hợp

合格発表日ngày công bố kết quả trúng tuyển合格発表を待つchờ đợi công bố kết quả trúng tuyển合格発表を見るxem kết quả trúng tuyển

Từ đồng nghĩa

発表結果発表

Từ trái nghĩa

不合格発表落選発表

Mẹo hay

Phân biệt 合格発表 và 結果発表

合格発表 chỉ dùng khi công bố kết quả trúng tuyển (thường trong kỳ thi tuyển sinh). Trong khi kết quả発表 có thể ám chỉ bất kỳ kết quả nào (thi cử, cuộc thi, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

合格発表 chỉ nên dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 合格 (goukaku, hợp cách) nghĩa là 'đỗ, trúng tuyển' + 発表 (happyō, phát biểu) nghĩa là 'công bố, tuyên bố'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

合格
đỗ, trúng tuyển
root
+
発表
công bố, tuyên bố
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.