Looking up...
大学の合格発表を見て、喜んだ。
Nhìn thấy công bố kết quả trúng tuyển đại học, tôi đã rất vui mừng.
Công bố kết quả trúng tuyển trong các kỳ thi tuyển sinh (đại học, cao đẳng, trung học, v.v.).
受験生たちは合格発表の日を待ちわびていた。
Các thí sinh chờ đợi ngày công bố kết quả trúng tuyển.
合格発表がホームページに掲載される。
Kết quả trúng tuyển được đăng tải trên trang chủ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi tuyển sinh quan trọng như đại học.
合格発表 chỉ dùng khi công bố kết quả trúng tuyển (thường trong kỳ thi tuyển sinh). Trong khi kết quả発表 có thể ám chỉ bất kỳ kết quả nào (thi cử, cuộc thi, v.v.).
合格発表 chỉ nên dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc không chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 合格 (goukaku, hợp cách) nghĩa là 'đỗ, trúng tuyển' + 発表 (happyō, phát biểu) nghĩa là 'công bố, tuyên bố'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trò chuyện hàng ngày.