取扱説明書
Que signifie "取扱説明書" en Vietnamese ?
sách hướng dẫn sử dụngこの機械の取扱説明書をよくお読みください。
Xin hãy đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng của chiếc máy này.
Comment bien utiliser "取扱説明書" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Sách cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng sản phẩm hoặc thiết bị.
電子レンジの取扱説明書には、安全な使い方が書かれています。
Sách hướng dẫn sử dụng lò vi sóng có ghi chép cách sử dụng an toàn.
新しい携帯電話の取扱説明書をなくしてしまった。
Tôi đã mất sách hướng dẫn sử dụng điện thoại di động mới.
Thường được viết bằng ngôn ngữ đơn giản, kèm hình ảnh minh họa. Có thể đi kèm với sản phẩm hoặc tải về trực tuyến.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 取扱説明書 và 取扱い
取扱説明書 là sách hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh, trong khi 取扱い có thể chỉ đề cập đến 'cách sử dụng' nói chung (ví dụ: 'この機械の取扱いは難しい' = 'Cách sử dụng chiếc máy này khó').
Quy tắc vàng
Luôn đọc 取扱説明書 trước khi sử dụng sản phẩm
Điều này giúp tránh hỏng hóc do sử dụng sai cách và đảm bảo an toàn.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ ghép: 取扱い (toritsukai, 'cách sử dụng') + 説明書 (setsumeisho, 'sách giải thích'). 取扱い bắt nguồn từ động từ 取り扱う (toritsukau, 'sử dụng, vận hành'), kết hợp với danh từ 説明 (setsumei, 'giải thích') và hậu tố 書 (sho, 'sách').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện dưới dạng in ấn hoặc tài liệu điện tử đi kèm sản phẩm. Có thể viết tắt là 取説 (toshaku) trong văn nói.