Looking up...
彼はその計画に反対した。
Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.
Bày tỏ sự không đồng tình, không tán thành với một ý kiến, quyết định, hành động hoặc quan điểm.
多くの人がその法律に反対している。
Nhiều người phản đối luật đó.
彼女は上司の提案に反対した。
Cô ấy đã phản đối đề xuất của cấp trên.
Thường đi kèm với trợ từ に khi biểu đạt đối tượng bị phản đối.
'反対する' thường thể hiện sự không đồng tình về mặt lý luận hoặc quan điểm (ví dụ: phản đối một dự luật), trong khi '反抗する' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chống đối, thậm chí là nổi loạn (ví dụ: phản kháng chính quyền).
反対する luôn cần một đối tượng (danh từ) đi kèm với trợ từ に: [Danh từ] + に反対する. Ví dụ: 戦争に反対する (phản đối chiến tranh).
Từ Hán Việt: 反 (phản = chống lại) + 対 (đối = đối lập). Từ nguyên từ tiếng Trung 反對 (fǎnduì), nghĩa đen là 'chống đối nhau'.
1. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, '反対する' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như '法律' (luật pháp), '政策' (chính sách), '提案' (đề xuất). 2. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, nhưng thường mang sắc thái nghiêm túc hơn '反抗する' (phản kháng). 3. Trong tiếng Nhật, cấu trúc thường gặp: [Danh từ] + に反対する.