Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 半角

半角

hankaku

Que signifie "半角" ?

ký tự nửa chiều rộng

半角スペースを入力してください。

Vui lòng nhập dấu cách nửa chiều rộng.


Comment bien utiliser "半角" ?

Công nghệ
chuyên ngành

ký tự chỉ chiếm nửa chiều rộng so với ký tự toàn chiều rộng (full-width) trong hệ thống hiển thị

半角文字と全角文字の違いを理解しましょう。

Hãy hiểu sự khác biệt giữa ký tự nửa chiều rộng và toàn chiều rộng.

半角の英数字を使ってください。

Vui lòng sử dụng chữ cái và số nửa chiều rộng.

Trong tiếng Nhật, các ký tự half-width (半角) thường là chữ Latinh (a-z, A-Z), chữ số (0-9), và ký hiệu ASCII. Chúng chiếm ít không gian hơn so với ký tự full-width (全角) như chữ Hán, chữ Kana.

Cụm từ kết hợp

半角英数chữ cái và số nửa chiều rộng半角カタカナkatakana nửa chiều rộng半角スペースdấu cách nửa chiều rộng

Từ đồng nghĩa

半角文字半角記号

Từ trái nghĩa

全角

Mẹo hay

Phân biệt 半角 và 全角 trong tiếng Nhật

半角 (hankaku) thường dùng cho chữ Latinh, số, và ký hiệu ASCII, trong khi 全角 (zenkaku) dùng cho chữ Hán, hiragana, katakana, và ký tự đặc biệt tiếng Nhật. Khi nhập liệu, nhầm lẫn giữa hai loại này có thể gây lỗi định dạng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 半角 trong lập trình

Khi viết code hoặc cấu hình hệ thống, luôn sử dụng 半角 cho tên biến, lệnh, và tham số để tránh lỗi do ký tự toàn chiều rộng gây ra.

Nguồn gốc từ

半 (bán) nghĩa là 'một nửa', 角 (giác) nghĩa là 'góc' hoặc 'chiều rộng' trong ngữ cảnh hiển thị ký tự. Thuật ngữ này xuất phát từ cách hiển thị ký tự trong hệ thống máy tính, nơi các ký tự half-width chiếm nửa chiều rộng so với full-width.

Ghi chú sử dụng

半角 thường được sử dụng trong lập trình, thiết kế web, hoặc soạn thảo văn bản kỹ thuật số để đảm bảo tính nhất quán về độ rộng ký tự. Trong tiếng Nhật, sự phân biệt giữa 半角 và 全角 rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến bố cục và định dạng văn bản.

Phân tích từ

半
một nửa
root
+
角
góc, chiều rộng (trong ngữ cảnh hiển thị)
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.