医療費
Que signifie "医療費" ?
chi phí y tế今月の医療費はかなり高額だった。
Chi phí y tế tháng này khá cao.
Comment bien utiliser "医療費" ?
Tổng chi phí phát sinh từ việc điều trị y tế, bao gồm khám bệnh, thuốc men, phẫu thuật, và các dịch vụ y tế khác.
医療費の負担を軽減するために保険に加入する人が多い。
Rất nhiều người tham gia bảo hiểm để giảm bớt gánh nặng chi phí y tế.
この病院では医療費の支払いを分割払いにできる。
Bệnh viện này cho phép trả chi phí y tế theo hình thức trả góp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, bảo hiểm y tế, hoặc thanh toán viện phí.
Mẹo hay
Phân biệt 医療費 và 治療費
医療費 bao gồm toàn bộ chi phí y tế (khám, thuốc, xét nghiệm, phẫu thuật), trong khi 治療費 chủ yếu chỉ chi phí điều trị (thuốc, liệu pháp). 医療費 mang tính toàn diện hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 医療費 trong ngữ cảnh tài chính
Từ này luôn gắn liền với khía cạnh tài chính (thanh toán, bảo hiểm, thuế). Không sử dụng để nói về chi phí y tế nói chung trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
医療 (iryō, 'chăm sóc y tế') + 費 (hi, 'chi phí'). Kết hợp từ thế kỷ 20, phổ biến trong ngữ cảnh hành chính và bảo hiểm.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hợp đồng bảo hiểm, hoặc trao đổi liên quan đến tài chính y tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến khía cạnh tài chính cụ thể.