Looking up...
市場の動向を分析する
Phân tích xu hướng thị trường
Hướng thay đổi, chuyển động của sự vật/hiện tượng theo thời gian
経済の動向を注視する
Chú ý đến xu hướng kinh tế
消費者の動向を調査する
Điều tra xu hướng tiêu dùng
Thường dùng trong các báo cáo phân tích kinh tế, xã hội, thị trường. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (経済動向, 社会動向, 技術動向).
動向 nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian (thường dùng trong phân tích), 傾向 chỉ xu hướng chung (có thể thiên về tích cực/tiêu cực), 流れ ám chỉ xu hướng đang diễn ra (thường trong bối cảnh xã hội).
動向 luôn đi kèm với các động từ phân tích như 分析する, 調査する, 予測する, 注視する. Không dùng trong câu nói thông thường.
Từ 2 kanji: 動 (uyển chuyển, di chuyển) + 向 (hướng về). Ghép nghĩa là 'hướng di chuyển' hoặc 'xu hướng thay đổi'.
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo kinh tế, hoặc các tài liệu phân tích. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.