初診

しょしん

Que signifie "初診" ?

lần khám đầu tiên

初診の際には保険証をお持ちください。

Khi đi khám lần đầu tiên, vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.


Comment bien utiliser "初診" ?

Y học
trang trọng

Lần khám bệnh đầu tiên của bệnh nhân tại một cơ sở y tế.

初診の患者さんは受付で問診票を記入します。

Bệnh nhân đến khám lần đầu sẽ điền vào phiếu khai bệnh tại quầy tiếp nhận.

初診の際には必ず保険証をご提示ください。

Khi đi khám lần đầu, nhất định phải xuất trình thẻ bảo hiểm.

Thường được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản và Việt Nam. Có thể thay thế bằng 'lần khám đầu' trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

初診料phí khám lần đầu初診患者bệnh nhân khám lần đầu初診受付quầy tiếp nhận khám lần đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

再診word
lần khám tiếp theo sau lần đầu
初診受付cụm từ
quầy đăng ký khám lần đầu
初診票cụm từ
phiếu khai bệnh lần đầu

Mẹo hay

Phân biệt 初診 và 再診

初診 (lần khám đầu) thường tốn nhiều thời gian hơn vì phải lập hồ sơ mới, trong khi 再診 (khám lại) chỉ cần cập nhật tình trạng bệnh. Tại Nhật, phí 初診 thường cao hơn do bao gồm cả chi phí lập hồ sơ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 初診?

Sử dụng khi đề cập đến lần khám đầu tiên tại một cơ sở y tế mới, bất kể bệnh nhân đã từng khám bệnh trước đó ở nơi khác hay chưa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 初 (sơ, lần đầu) + 診 (chẩn, khám bệnh). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 初 (sơ) nghĩa là 'đầu tiên', 診 (chẩn) nghĩa là 'khám bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính bệnh viện. Tại Nhật Bản, '初診' có ý nghĩa quan trọng về mặt chi phí (thường cao hơn '再診' - khám lại) vì bao gồm cả việc lập hồ sơ bệnh án mới.

Phân tích từ

初
lần đầu, sơ khởi
root
+
診
khám bệnh, chẩn đoán
root
Từ Điển Nhật Việt