Looking up...
酵素が食べ物を分解する。
Enzyme phân hủy thức ăn.
Phân hủy thành phần nhỏ hơn (vật lý, hóa học, sinh học)
化学反応で有機物が分解される。
Chất hữu cơ bị phân hủy bởi phản ứng hóa học.
この薬は体内で速やかに分解される。
Thuốc này được phân hủy nhanh chóng trong cơ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc kỹ thuật. Có thể dùng cho cả quá trình tự nhiên (như enzyme) hoặc nhân tạo (như máy móc).
Tháo rời thành từng bộ phận (máy móc, cấu trúc)
エンジンを分解して点検する。
Tháo rời động cơ để kiểm tra.
家具を分解して運ぶ。
Tháo rời đồ nội thất để vận chuyển.
Thường đi kèm với động từ する (suru) hoặc 解体 (kaitai) trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Phân tích chi tiết (ý tưởng, vấn đề, dữ liệu)
この論文は問題を分解して考察している。
Bài luận này phân tích vấn đề theo từng khía cạnh.
データを分解して傾向を分析する。
Phân tích dữ liệu theo từng xu hướng.
Thường dùng trong học thuật, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu.
分解 thường dùng cho quá trình hóa học hoặc tháo rời vật lý (như máy móc). 解体 thường dùng cho việc phá dỡ toàn bộ cấu trúc (như tòa nhà, phương tiện).
Dùng khi nói về quá trình phân hủy thành phần nhỏ hơn (hóa học, sinh học) hoặc tháo rời thành từng bộ phận (kỹ thuật). Không dùng cho việc phá hủy hoàn toàn hoặc hợp nhất.
Từ 分 (phần, bộ phận) + 解 (giải, tháo gỡ). Hán Việt: 分解 (phân giải).
Trong tiếng Nhật, 分解 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về tháo rời vật lý (như đồ đạc).