Looking up...
会議に出席します。
Tôi sẽ có mặt trong cuộc họp.
Sự có mặt tại một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc nơi quy định.
彼女は会議に出席しなかった。
Cô ấy đã không có mặt trong cuộc họp.
出席率を上げる必要があります。
Cần phải tăng tỷ lệ có mặt.
Thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc sự kiện chính thức.
出席 nhấn mạnh vào việc có mặt tại nơi quy định (thường là nghĩa vụ), trong khi 参加 nhấn mạnh vào hành động tham gia vào hoạt động (có thể tự nguyện). Ví dụ: '出席会議' (có mặt trong cuộc họp theo nghĩa vụ), '参加ボランティア' (tham gia tình nguyện).
Dùng khi bạn có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải có mặt tại nơi quy định (lớp học, cuộc họp, sự kiện). Không dùng cho các hoạt động giải trí tự nguyện.
Từ Hán-Nhật: 出 (xuất, ra ngoài) + 席 (tịch, chỗ ngồi). Nghĩa đen là 'ngồi ra ngoài' (tức là có mặt tại nơi quy định).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hội nghị. Không dùng cho các hoạt động xã hội thông thường (ví dụ: 'có mặt tại bữa tiệc' thường dùng '参加する' hoặc '来る').