冷凍庫

れいとうこ (reitōko)

Que signifie "冷凍庫" ?

tủ đông lạnh

冷凍庫に食べ物を入れました。

Tôi đã cho thức ăn vào tủ đông lạnh.


Comment bien utiliser "冷凍庫" ?

trang trọng

Tủ lạnh chuyên dùng để đông lạnh thực phẩm, ngăn chặn sự hư hỏng.

冷凍庫の温度は-18度以下に保ってください。

Hãy giữ nhiệt độ tủ đông lạnh dưới -18 độ.

冷凍庫にはアイスクリームを保存しています。

Tôi bảo quản kem trong tủ đông lạnh.

Thường được sử dụng trong gia đình hoặc nhà hàng để bảo quản thực phẩm lâu dài.

Cụm từ kết hợp

冷凍庫に入れるcho vào tủ đông lạnh冷凍庫から出すlấy ra khỏi tủ đông lạnh冷凍庫の温度nhiệt độ tủ đông lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 冷凍庫 và 冷蔵庫

冷凍庫 (tủ đông lạnh) duy trì nhiệt độ dưới 0°C để đông lạnh thực phẩm, trong khi 冷蔵庫 (tủ lạnh) chỉ giữ thực phẩm ở nhiệt độ lạnh (thường 0-5°C) để ngăn chặn sự hư hỏng ngắn hạn. Thực phẩm đông lạnh có thể bảo quản trong nhiều tháng, trong khi thực phẩm trong tủ lạnh chỉ nên sử dụng trong vài ngày.

Quy tắc vàng

Bảo quản thực phẩm đông lạnh

Khi đông lạnh thực phẩm, hãy chia nhỏ thành các phần phù hợp để tránh rã đông nhiều lần. Sử dụng hộp kín hoặc túi đông lạnh để ngăn chặn sự khô hanh và mất mùi vị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 冷凍 (れいとう - đông lạnh, làm lạnh) + 庫 (こ - kho, tủ). 冷凍 bắt nguồn từ 冷 (lạnh) + 凍 (đông, đóng băng), trong khi 庫 có nghĩa là nơi chứa đồ.

Ghi chú sử dụng

冷凍庫 thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc thương mại để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài. Không nên nhầm lẫn với 冷蔵庫 (tủ lạnh thông thường) vốn chỉ giữ thực phẩm ở nhiệt độ trên 0°C.

Phân tích từ

冷
lạnh, mát
root
+
凍
đông, đóng băng
root
+
庫
kho, tủ chứa đồ
root
Từ Điển Nhật Việt