再現性
Que signifie "再現性" ?
tính tái hiệnこの実験の再現性を確認するために、複数回のテストを行った。
Để xác nhận tính tái hiện của thí nghiệm này, chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm nhiều lần.
Comment bien utiliser "再現性" ?
khả năng lặp lại kết quả thí nghiệm/nghiên cứu một cách nhất quán
再現性が高い研究結果は、科学的な信頼性を高める。
Kết quả nghiên cứu có tính tái hiện cao sẽ nâng cao độ tin cậy khoa học.
再現性の低い実験は、データの信頼性に疑問を投げかける。
Thí nghiệm có tính tái hiện thấp sẽ gây nghi ngờ về độ tin cậy của dữ liệu.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, kiểm định sản phẩm. Đối lập với 不確実性 (tính không chắc chắn).
khả năng tái diễn (của một hiện tượng/sự kiện)
この症状の再現性を調べるために、被験者に同じ刺激を与えた。
Để khảo sát khả năng tái diễn của triệu chứng này, chúng tôi đã cung cấp cùng một kích thích cho đối tượng thử nghiệm.
Áp dụng trong tâm lý học, y học khi nghiên cứu về phản ứng lặp lại.
tính khả dụng (trong sản xuất/quản lý chất lượng)
製造プロセスの再現性を向上させることで、品質のばらつきを抑制する。
Bằng cách nâng cao tính tái hiện của quy trình sản xuất, chúng tôi có thể hạn chế sự chênh lệch về chất lượng.
Dùng trong quản lý chất lượng sản phẩm công nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 再現性 và 信頼性
再現性 (tính tái hiện) tập trung vào khả năng lặp lại kết quả trong cùng điều kiện, trong khi 信頼性 (độ tin cậy) bao gồm cả độ chính xác và ổn định của dữ liệu.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 再現性?
Chỉ dùng khi nói về khả năng lặp lại kết quả thí nghiệm/nghiên cứu trong cùng điều kiện. Không dùng cho khả năng tái diễn trong đời sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 再 (tái, lại) + 現 (hiện, xuất hiện) + 性 (tính, thuộc tính). Dịch sát nghĩa: 'tính chất có thể tái hiện'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt với 再現 (tái hiện, tái dựng) - danh từ/động từ.