Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内視鏡

内視鏡

ないしきょう

Que signifie "内視鏡" ?

nội soi

胃の内視鏡検査を受ける。

Tôi đi khám nội soi dạ dày.


Comment bien utiliser "内視鏡" ?

Y học
trang trọng

Thiết bị y tế dùng để quan sát bên trong cơ thể (dạ dày, ruột,...) thông qua một ống mỏng có gắn camera.

大腸内視鏡検査でポリープが発見された。

Qua nội soi đại tràng, bác sĩ phát hiện polyp.

内視鏡手術は傷が小さく済むのが特徴だ。

Phẫu thuật nội soi có đặc điểm là vết mổ nhỏ.

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (ví dụ: 胃内視鏡, 大腸内視鏡).

Cụm từ kết hợp

内視鏡検査kiểm tra nội soi内視鏡手術phẫu thuật nội soi胃内視鏡nội soi dạ dày大腸内視鏡nội soi đại tràng

Từ đồng nghĩa

内視鏡検査スコープファイバースコープ

Cụm từ liên quan

内視鏡を飲むcụm từ
uống viên nang có camera (thủ thuật chẩn đoán)

Mẹo hay

Phân biệt 内視鏡 và 胃カメラ

内視鏡 là thuật ngữ chung cho tất cả thiết bị soi bên trong cơ thể, trong khi 胃カメラ (camera dạ dày) thường chỉ thiết bị soi dạ dày cổ điển (ít sử dụng hiện nay).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không dùng 内視鏡 để chỉ các thiết bị quan sát bên ngoài cơ thể (ví dụ: kính hiển vi).

Nguồn gốc từ

内視鏡 là từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội, bên trong) + 視 (thị, nhìn) + 鏡 (kính, gương). Dịch sát nghĩa là 'gương nhìn vào bên trong'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19 khi các bác sĩ bắt đầu sử dụng ống soi bằng kim loại để quan sát bên trong cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'nội soi' thay vì 'dùng nội soi'.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
視
nhìn, quan sát
root
+
鏡
gương, thiết bị quang học
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.