Looking up...
この古い時計を修復するのは難しい
Sửa chữa cái đồng hồ cổ này là khó khăn
Sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật hoặc hệ thống
建物の修復には多額の費用がかかる
Sửa chữa tòa nhà cần nhiều tiền
このソフトウェアは自動的にデータを修復する
Phần mềm này tự động sửa chữa dữ liệu
Từ Hán-Việt 'sưu phục' (修復) có nghĩa là 'sửa chữa, khôi phục'.
Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc hệ thống, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật.