Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保存期間

保存期間

hozon kikan

Que signifie "保存期間" ?

thời hạn lưu trữ

この食品の保存期間は冷凍庫で6ヶ月です。

Thời hạn lưu trữ của thực phẩm này là 6 tháng trong tủ đông.


Comment bien utiliser "保存期間" ?

Công nghệ
trang trọng

Thời gian mà dữ liệu, sản phẩm hoặc thông tin được phép lưu giữ mà vẫn đảm bảo chất lượng hoặc tính hợp lệ theo quy định.

このソフトウェアの保存期間は製品購入日から1年間です。

Thời hạn lưu trữ của phần mềm này là 1 năm kể từ ngày mua sản phẩm.

契約書の保存期間は法律で定められている。

Thời hạn lưu trữ hợp đồng được quy định bởi pháp luật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ (dữ liệu), kinh doanh (sản phẩm), và pháp luật (tài liệu).

Kinh doanh
trang trọng

Khoảng thời gian mà thực phẩm hoặc sản phẩm có thể giữ được chất lượng tốt khi bảo quản đúng cách.

賞味期限は保存期間とは異なります。

Thời hạn sử dụng (賞味期限) khác với thời hạn lưu trữ (保存期間).

Thường được phân biệt với 'thời hạn sử dụng' (賞味期限) trong ngành thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

保存期間切れhết thời hạn lưu trữ保存期間中trong thời hạn lưu trữ

Từ đồng nghĩa

保存可能期間有効期間

Từ trái nghĩa

廃棄期限使用期限

Cụm từ liên quan

賞味期限cụm từ
thời hạn sử dụng (thực phẩm)
有効期限cụm từ
thời hạn hiệu lực (hợp đồng, giấy tờ)

Mẹo hay

Phân biệt 保存期間 vs 賞味期限

保存期間 là thời gian sản phẩm có thể lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, trong khi 賞味期限 là thời gian sản phẩm vẫn ngon/đảm bảo chất lượng khi sử dụng đúng cách. Ví dụ: sữa có thể lưu trữ 6 tháng (保存期間) nhưng chỉ ngon trong 7 ngày sau khi mở nắp (賞味期限).

Quy tắc vàng

Sử dụng 保存期間 trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh

Khi viết hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, hãy rõ ràng về '保存期間' để tránh tranh chấp. Ví dụ: '本契約書の保存期間は契約終了後5年とする。'

Nguồn gốc từ

保存 (bảo tồn) + 期間 (thời gian) — từ Hán Việt, xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý dữ liệu và sản phẩm từ nửa sau thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hướng dẫn sản phẩm, hoặc tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt rõ với 'thời hạn sử dụng' (賞味期限) trong ngành thực phẩm.

Phân tích từ

保存
bảo tồn, lưu trữ
root
+
期間
thời gian, kỳ hạn
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.