依頼する

irai suru
yêu cầu, nhờ vả

彼は私にレポートを依頼した。

Anh ấy đã nhờ tôi viết báo cáo.


trang trọng

nhờ ai đó làm việc gì đó (thường là công việc, nhiệm vụ, hoặc dịch vụ).

顧客からの依頼を受けた。

Tôi đã nhận yêu cầu từ khách hàng.

弁護士に法律相談を依頼する。

Tôi nhờ luật sư tư vấn pháp luật.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dịch vụ chuyên nghiệp hoặc giao tiếp trang trọng. Không mang sắc thái thân mật như 'nhờ vả' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

依頼を受けるnhận yêu cầu依頼を断るtừ chối yêu cầu依頼書bản yêu cầu (văn bản)依頼人khách hàng, người nhờ vả

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 依頼する và 頼む

依頼する mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong công việc hoặc dịch vụ. 頼む mang sắc thái thân mật, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 友達に頼む (nhờ bạn bè) nhưng không dùng 友達に依頼する.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản: [人]に[事]を依頼する. Ví dụ: 会社に書類の提出を依頼する (nhờ công ty nộp tài liệu).

Nguồn gốc từ

依頼 (irai) gồm hai kanji: 依 (y theo, dựa vào) + 頼 (nhờ vả). Kanji 依 có nguồn gốc từ chữ '依' trong Hán tự, nghĩa gốc là 'dựa vào, nương tựa'. 頼 có nghĩa là 'nhờ cậy, trông mong'. Kết hợp thành nghĩa 'nhờ ai đó làm việc gì đó'.

Ghi chú sử dụng

1. 依頼する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc dịch vụ chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 頼む (tanomu) hơn. 2. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người nhận yêu cầu (e.g., 彼に依頼する: nhờ anh ấy). 3. Khi nói về việc nhờ ai đó làm việc gì, có thể dùng cấu trúc: [人]に[事]を依頼する.

Phân tích từ

依
dựa vào, nương tựa
root
+
頼
nhờ cậy, trông mong
root
+
する
làm (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt