使用する

shiyō suruÂm Hán-Việtsử dụng

Que signifie "使用する" ?

sử dụng

この機械は正しく使用する必要があります

Máy này cần được sử dụng đúng cách


Comment bien utiliser "使用する" ?

trang trọng

sử dụng, dùng, áp dụng

このソフトウェアは商業目的で使用できます

Phần mềm này có thể được sử dụng cho mục đích thương mại

この薬は医師の指示通りに使用してください

Vui lòng sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ

Thường dùng với các thiết bị, phần mềm, công cụ hoặc phương pháp

Cụm từ kết hợp

正しく使用するsử dụng đúng cách適切に使用するsử dụng thích hợp継続的に使用するsử dụng liên tục

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '使用' (shiyō) có gốc Hán-Việt 'sử dụng', từ 'する' (suru) là động từ trợ giúp chỉ hành động

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '使用する' thường dùng với các đối tượng cụ thể như máy móc, phần mềm, phương pháp. Trong tiếng Việt, 'sử dụng' có thể dùng rộng hơn.

Phân tích từ

使用
sử dụng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt