作業員

sagyōin

Que signifie "作業員" ?

công nhân sản xuất

工場では多くの作業員が働いている。

Ở nhà máy, rất nhiều công nhân sản xuất đang làm việc.


Comment bien utiliser "作業員" ?

Kỹ thuật
trang trọng

Người lao động trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, vận hành máy móc hoặc thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật trong nhà máy, công trường, hoặc cơ sở sản xuất.

建設現場では安全教育を受けた作業員しか働けない。

Chỉ những công nhân đã được đào tạo an toàn mới được phép làm việc tại công trường xây dựng.

この工場の作業員は全員、専門的な技術を持っている。

Tất cả công nhân trong nhà máy này đều có kỹ thuật chuyên môn.

Thường được sử dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp, xây dựng, hoặc các ngành nghề yêu cầu lao động tay chân hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

作業員を募集するtuyển dụng công nhân作業員の安全an toàn của công nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 作業員 và 労働者

作業員 thường chỉ những người tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, vận hành máy móc, hoặc thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể. Trong khi đó, 労働者 là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả những người lao động, kể cả lao động trí óc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất

作業員 chủ yếu được dùng trong môi trường công nghiệp, xây dựng, hoặc các ngành sản xuất. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 作業 (sagyō, 'sản xuất/làm việc') + 員 (in, 'người').作業 bắt nguồn từ chữ Hán 作業 (tác nghiệp, 'làm việc'), trong khi 員 là hậu tố chỉ người (như trong 社員 'nhân viên công ty').

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung như '労働者' (lao động nói chung) hay '従業員' (nhân viên, có thể bao gồm cả nhân viên văn phòng).作業員 thường ám chỉ những người làm công việc trực tiếp, tay chân hoặc kỹ thuật trong môi trường sản xuất.

Phân tích từ

作業
sản xuất/làm việc
root
+
員
người (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt