体温計
Que signifie "体温計" ?
nhiệt kế体温計で熱を測る。
Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
Comment bien utiliser "体温計" ?
Y học
trang trọng
Dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể người.
体温計を口に入れて測る。
Đo nhiệt độ bằng cách ngậm nhiệt kế vào miệng.
Thường dùng trong y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt 体温計 và 温度計
体温計 dùng để đo nhiệt độ cơ thể người, trong khi 温度計 dùng để đo nhiệt độ môi trường (không khí, nước, v.v.).
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Luôn sử dụng 体温計 khi nói về nhiệt độ cơ thể người, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
Nguồn gốc từ
体温 (nhiệt độ cơ thể) + 計 (dụng cụ đo) → dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không nhầm lẫn với '温度計' (nhiệt kế đo nhiệt độ môi trường).
Phân tích từ
体
cơ thể
root温
nhiệt độ
root計
dụng cụ đo
suffixTừ Điển Nhật Việt