低得点

teiten

Que signifie "低得点" ?

điểm thấp

試合で低得点を取ってしまった。

Tôi đã bị điểm thấp trong trận đấu.


Comment bien utiliser "低得点" ?

trang trọng

Điểm số thấp trong một bài kiểm tra, trận đấu, hoặc đánh giá.

テストで低得点を取った学生は再試験を受ける必要がある。

Học sinh đạt điểm thấp trong bài kiểm tra phải thi lại.

彼は低得点で予選落ちした。

Anh ấy bị loại do đạt điểm thấp ở vòng sơ tuyển.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử, thể thao, hoặc đánh giá hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

低得点を取るđạt điểm thấp低得点で失敗するthất bại do điểm thấp低得点の原因nguyên nhân điểm thấp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 低得点 và 低い点数

低得点 thường dùng trong ngữ cảnh thi cử hoặc đánh giá chính thức (vd: bài kiểm tra), trong khi 低い点数 có thể dùng linh hoạt hơn (vd: điểm trong trò chơi điện tử).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 低い (thấp) + 得点 (điểm số). 低い là tính từ chỉ mức độ thấp, 得点 là danh từ chỉ điểm số.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ học tập đến thể thao. Có thể kết hợp với động từ chỉ hành động (取る、出す) hoặc danh từ chỉ ngữ cảnh (テスト、試合).

Phân tích từ

低い
thấp
adjective
+
得点
điểm số
noun
Từ Điển Nhật Việt