会合

kaigōÂm Hán-Việthội hợp

Que signifie "会合" ?

cuộc họp

明日の会合で重要な決定が下される予定です

Trong cuộc họp ngày mai sẽ có những quyết định quan trọng


Comment bien utiliser "会合" ?

trang trọngthông thường

cuộc họp, cuộc gặp gỡ, cuộc họp mặt

会合の場所は会社の会議室です

Nơi họp là phòng họp của công ty

友人と会合する約束をしました

Tôi đã hẹn gặp bạn bè

Thường dùng để chỉ cuộc họp chính thức hoặc cuộc gặp gỡ có mục đích cụ thể

Cụm từ kết hợp

会合するhọp, gặp gỡ会合場所nơi họp会合時間thời gian họp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hội hợp' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'hội' (họp) và 'hợp' (gặp)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '会合' thường dùng cho cuộc họp có mục đích cụ thể, còn '集会' dùng cho cuộc họp lớn hơn hoặc có tính chính trị.

Phân tích từ

会
họp, gặp
root
+
合
gặp, hợp
root
Từ Điển Nhật Việt