休み時間
Que signifie "休み時間" en Vietnamese ?
thời gian nghỉ今日は休み時間が長かったので、読書をしました。
Hôm nay, thời gian nghỉ dài nên tôi đã đọc sách.
Comment bien utiliser "休み時間" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọng
Thời gian được nghỉ ngơi hoặc không phải làm việc, thường trong trường học hoặc nơi làm việc
教室で休み時間を過ごす
Trải qua thời gian nghỉ trong phòng học
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ trường học đến nơi làm việc
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
休み時間は短いですが、集中して勉強しましょう。 (Thời gian nghỉ ngắn, nhưng hãy tập trung học nhé.)
Nguồn gốc từ
休み (kyūmi) - nghỉ, thời gian; 時間 (jikan) - thời gian
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ thời gian nghỉ ngắn trong ngày
Phân tích từ
休み
nghỉ, thời gian nghỉ
root時間
thời gian
rootTừ Điển Nhật Việt