介護産業

kaigo sangyouÂm Hán-Việtgiới hộ sản nghiệp

Que signifie "介護産業" ?

ngành công nghiệp chăm sóc

日本では高齢化に伴い、介護産業が拡大しています。

Tại Nhật Bản, ngành công nghiệp chăm sóc đang mở rộng cùng với sự già hóa dân số.


Comment bien utiliser "介護産業" ?

Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh tế cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chăm sóc, đặc biệt là chăm sóc người cao tuổi hoặc người cần hỗ trợ trong sinh hoạt.

介護産業では、人手不足が大きな課題になっています。

Trong ngành công nghiệp chăm sóc, tình trạng thiếu nhân lực đang là một vấn đề lớn.

この会社は介護産業向けの見守りシステムを開発しています。

Công ty này phát triển hệ thống giám sát dành cho ngành chăm sóc.

Đây là khái niệm rộng, bao gồm cơ sở chăm sóc, dịch vụ tại nhà, thiết bị hỗ trợ chăm sóc, công nghệ chăm sóc và các hoạt động kinh doanh liên quan.

Cụm từ kết hợp

介護産業の成長sự tăng trưởng của ngành chăm sóc介護産業に参入するtham gia/thâm nhập vào ngành chăm sóc介護産業の人手不足thiếu nhân lực trong ngành chăm sóc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

介護保険cụm từ
bảo hiểm chăm sóc dài hạn
介護サービスcụm từ
dịch vụ chăm sóc
高齢者介護cụm từ
chăm sóc người cao tuổi

Mẹo hay

Phân biệt 産業 và 業界

Dùng 介護産業 khi nhấn mạnh quy mô kinh tế, thị trường hoặc chính sách; dùng 介護業界 khi nói về giới doanh nghiệp và môi trường làm việc trong ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm 介護 (chăm sóc, hỗ trợ người cần được chăm nom) và 産業 (ngành công nghiệp/ngành kinh tế).

Ghi chú sử dụng

介護産業 mang sắc thái mang tính kinh tế và chính sách, dùng khi nói về toàn bộ thị trường hoặc lĩnh vực kinh doanh chăm sóc. Khi chỉ các công ty và người làm trong lĩnh vực này, 介護業界 thường tự nhiên hơn.

Phân tích từ

介護
chăm sóc, hỗ trợ người già hoặc người cần giúp đỡ
root
+
産業
ngành công nghiệp; ngành kinh tế
root
Từ Điển Nhật Việt