介入研究
Que signifie "介入研究" ?
nghiên cứu can thiệpこの介入研究では、新しい治療法の効果を検証します。
Trong nghiên cứu can thiệp này, chúng tôi sẽ đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
Comment bien utiliser "介入研究" ?
Nghiên cứu nhằm can thiệp vào một tình huống, nhóm đối tượng hoặc quá trình để quan sát tác động và đánh giá hiệu quả của sự can thiệp.
介入研究により、薬の副作用が軽減されることが明らかになった。
Nghiên cứu can thiệp đã chứng minh rằng tác dụng phụ của thuốc được giảm nhẹ.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâm lý học và xã hội học để chỉ các thử nghiệm có chủ đích tác động lên nhóm mẫu nhằm đo lường kết quả.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động vào biến số độc lập để quan sát sự thay đổi ở biến số phụ thuộc.
心理学における介入研究では、ストレス管理プログラムの効果を測定する。
Trong nghiên cứu can thiệp tâm lý học, người ta đo lường hiệu quả của chương trình quản lý căng thẳng.
Khác với nghiên cứu quan sát (observational study), nghiên cứu can thiệp yêu cầu sự tham gia chủ động của nhà nghiên cứu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt介入研究và研究 quan sát
介入研究 yêu cầu nhà nghiên cứu chủ động tác động vào tình huống nghiên cứu (ví dụ: cho bệnh nhân dùng thuốc mới), trong khi nghiên cứu quan sát chỉ ghi nhận dữ liệu sẵn có mà không can thiệp.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng介入研究?
Sử dụng khi muốn chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa biến can thiệp và kết quả nghiên cứu. Không phù hợp khi biến can thiệp không thể kiểm soát được (ví dụ: tác động của biến gen).
Nguồn gốc từ
介入 (kan'yū) từ Hán Việt: 介 (giới) nghĩa là 'ở giữa', 'can thiệp'; 入 (nhập) nghĩa là 'vào'. 研究 (kenkyū) nghĩa là 'nghiên cứu'. Kết hợp thành 'nghiên cứu can thiệp', chỉ phương pháp nghiên cứu tác động trực tiếp vào đối tượng nghiên cứu.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành. Cần phân biệt rõ với 'nghiên cứu quan sát' (観察研究) vì nghiên cứu can thiệp yêu cầu sự tác động chủ động từ phía nhà nghiên cứu.