人間性
Que signifie "人間性" ?
tính chất con người彼の人間性に感銘を受けた
Tôi rất ấn tượng với tính cách của anh ấy
Comment bien utiliser "人間性" ?
trang trọng
Tính chất, phẩm chất, hoặc bản chất của con người, bao gồm tính cách, đạo đức, và cách xử sự
人間性を磨くために努力している
Anh ấy đang cố gắng cải thiện bản thân
彼女の人間性が光っている
Cô ấy có một tính cách rất tốt
Thường được dùng để mô tả tính cách, đạo đức, hoặc phẩm chất của một người
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng để mô tả tính cách tích cực, không dùng để chỉ tính cách tiêu cực
Quy tắc vàng
Từ vựng nghiêm túc
Dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức
Nguồn gốc từ
Từ '人間' (nhân gian) + '性' (tính chất), mô tả bản chất con người
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức của một người
Phân tích từ
人間
con người
root性
tính chất
suffixTừ Điển Nhật Việt