人道支援活動

jindō shien katsudō

Que signifie "人道支援活動" en Vietnamese ?

hoạt động viện trợ nhân đạo

NGOは災害地で人道支援活動を行っています。

Tổ chức phi chính phủ đang tiến hành hoạt động viện trợ nhân đạo tại vùng thảm họa.


Comment bien utiliser "人道支援活動" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Các hoạt động hỗ trợ, cứu trợ nhằm bảo vệ quyền con người và giảm thiểu khổ đau trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, xung đột, hoặc dịch bệnh.

赤十字は世界中で人道支援活動を展開しています。

Hội Chữ thập đỏ đang triển khai hoạt động viện trợ nhân đạo trên toàn thế giới.

紛争地では人道支援活動がますます重要になっています。

Tại các vùng xung đột, hoạt động viện trợ nhân đạo ngày càng trở nên quan trọng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến các tổ chức phi chính phủ (NGO), Liên Hợp Quốc, hoặc các cơ quan viện trợ.

Cụm từ kết hợp

人道支援活動を行うtiến hành hoạt động viện trợ nhân đạo人道支援活動の一環としてnhư một phần trong hoạt động viện trợ nhân đạo人道支援活動の現場hiện trường hoạt động viện trợ nhân đạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

緊急人道支援cụm từ
viện trợ nhân đạo khẩn cấp
人道支援団体cụm từ
tổ chức viện trợ nhân đạo

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Khác với '救援活動' (hoạt động cứu hộ) tập trung vào cấp cứu khẩn cấp, '人道支援活動' bao gồm cả hỗ trợ dài hạn như cung cấp lương thực, y tế, giáo dục trong các tình huống khẩn cấp hoặc hậu khủng hoảng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức (NGO, UN, Red Cross) hoặc địa điểm (災害地, 紛争地). Tránh sử dụng trong bối cảnh cá nhân hoặc không liên quan đến khủng hoảng nhân đạo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 人道 (nhân đạo, humanitarian) + 支援 (chi viện, support) + 活動 (hoạt động, activity). '人道' bắt nguồn từ khái niệm triết học phương Tây về quyền con người, trong khi '支援' phản ánh vai trò hỗ trợ trong bối cảnh quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các tổ chức quốc tế. Không nhầm lẫn với '救援活動' (hoạt động cứu hộ) vốn tập trung vào cấp cứu khẩn cấp.

Phân tích từ

人道
nhân đạo, liên quan đến quyền con người
root
+
支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
活動
hoạt động
suffix
Từ Điển Nhật Việt