人々の集まり
Que signifie "人々の集まり" ?
những người tụ tậpその祭りでは人々の集まりがとても賑やかだった
Trong lễ hội, những người tụ tập rất sôi động
Comment bien utiliser "人々の集まり" ?
chung
những người tụ tập, sự tụ tập của nhiều người
公園で人々の集まりを見かけた
Tôi thấy những người tụ tập trong công viên
そのイベントは人々の集まりを引き寄せた
Sự kiện đó thu hút sự tụ tập của nhiều người
Thường dùng để chỉ sự tụ tập tự nhiên của nhiều người, không nhất thiết phải có mục đích cụ thể
Nguồn gốc từ
Từ '人々' (hito-bito) có nghĩa là 'những người' và '集まり' (atsumari) có nghĩa là 'sự tụ tập'
Ghi chú sử dụng
Khác với '集会' (shūkai) - cuộc họp có mục đích cụ thể, '人々の集まり' thường chỉ sự tụ tập tự nhiên
Phân tích từ
人々
những người
rootの
của
particle集まり
sự tụ tập
rootTừ Điển Nhật Việt