Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 事業撤退

事業撤退

jigyō tettai

Que signifie "事業撤退" en Vietnamese ?

rút khỏi hoạt động kinh doanh

不況の影響で、多くの企業が事業撤退を余儀なくされている。

Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp buộc phải rút khỏi hoạt động kinh doanh.


Comment bien utiliser "事業撤退" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kinh doanh
trang trọng

Việc rút lui khỏi một lĩnh vực kinh doanh hoặc thị trường nhất định do không đạt hiệu quả hoặc thay đổi chiến lược.

会社は不採算部門の事業撤退を発表した。

Công ty đã công bố việc rút khỏi mảng kinh doanh không sinh lời.

新型コロナの影響で、多くの小売業者が事業撤退に追い込まれた。

Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhiều nhà bán lẻ buộc phải rút khỏi thị trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, tài chính, hoặc đầu tư. Có thể đi kèm với các từ chỉ lý do như 不況 (khủng hoảng), 赤字 (lỗ), 戦略転換 (chuyển đổi chiến lược).

Cụm từ kết hợp

事業撤退を発表するcông bố việc rút khỏi hoạt động kinh doanh事業撤退を余儀なくされるbuộc phải rút khỏi hoạt động kinh doanh不採算部門の事業撤退rút khỏi mảng kinh doanh không sinh lời

Từ đồng nghĩa

市場撤退事業撤退戦略事業廃止

Từ trái nghĩa

事業拡大新規参入市場参入

Cụm từ liên quan

リストラクチャリングTừ vay mượn
tái cơ cấu doanh nghiệp
事業再編cụm từ
tái tổ chức hoạt động kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt 事業撤退 và 市場撤退

事業撤退 thường nhấn mạnh việc rút khỏi một lĩnh vực kinh doanh cụ thể (ví dụ: rút khỏi mảng sản xuất ô tô), trong khi 市場撤退 nhấn mạnh việc rời khỏi một thị trường địa lý (ví dụ: rút khỏi thị trường châu Âu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

事業撤退 + を + 発表する/余儀なくされる/決定する. Ví dụ: 会社は新しい戦略に基づき、不採算部門の事業撤退を発表した。

Nguồn gốc từ

事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' + 撤退 (tettai) nghĩa là 'rút lui'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại dưới dạng kết hợp từ vựng.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thông cáo báo chí. Không áp dụng trong ngữ cảnh cá nhân hay phi thương mại. Có thể viết tắt là 事撤 (jisetsu) trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

事業
hoạt động kinh doanh
noun
+
撤退
rút lui, rút khỏi
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.