Looking up...
不況の影響で、多くの企業が事業撤退を余儀なくされている。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp buộc phải rút khỏi hoạt động kinh doanh.
Việc rút lui khỏi một lĩnh vực kinh doanh hoặc thị trường nhất định do không đạt hiệu quả hoặc thay đổi chiến lược.
会社は不採算部門の事業撤退を発表した。
Công ty đã công bố việc rút khỏi mảng kinh doanh không sinh lời.
新型コロナの影響で、多くの小売業者が事業撤退に追い込まれた。
Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhiều nhà bán lẻ buộc phải rút khỏi thị trường.
Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, tài chính, hoặc đầu tư. Có thể đi kèm với các từ chỉ lý do như 不況 (khủng hoảng), 赤字 (lỗ), 戦略転換 (chuyển đổi chiến lược).
事業撤退 thường nhấn mạnh việc rút khỏi một lĩnh vực kinh doanh cụ thể (ví dụ: rút khỏi mảng sản xuất ô tô), trong khi 市場撤退 nhấn mạnh việc rời khỏi một thị trường địa lý (ví dụ: rút khỏi thị trường châu Âu).
事業撤退 + を + 発表する/余儀なくされる/決定する. Ví dụ: 会社は新しい戦略に基づき、不採算部門の事業撤退を発表した。
事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh' + 撤退 (tettai) nghĩa là 'rút lui'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại dưới dạng kết hợp từ vựng.
Thường sử dụng trong văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc thông cáo báo chí. Không áp dụng trong ngữ cảnh cá nhân hay phi thương mại. Có thể viết tắt là 事撤 (jisetsu) trong văn bản ngắn gọn.