予定通り

よていどおり

Que signifie "予定通り" ?

theo đúng kế hoạch

予定通りにプロジェクトは進んでいます。

Dự án đang tiến triển theo đúng kế hoạch.


Comment bien utiliser "予定通り" ?

trang trọng

theo đúng kế hoạch đã định sẵn, không thay đổi.

会議は予定通り10時に始まります。

Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 10 giờ theo kế hoạch.

列車は予定通り到着しました。

Tàu đã đến đúng giờ theo dự kiến.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lịch trình công việc, giao thông, sự kiện. Có thể thay thế bằng 'đúng kế hoạch' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

予定通りにtheo đúng kế hoạch予定通り進むtiến triển theo đúng kế hoạch予定通り終了kết thúc đúng theo kế hoạch

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

計画通りcụm từ
theo đúng kế hoạch
当初の予定cụm từ
kế hoạch ban đầu

Mẹo hay

Phân biệt với '計画通り'

'予定通り' thường nhấn mạnh vào việc tuân thủ kế hoạch đã định sẵn, trong khi '計画通り' có thể ám chỉ kế hoạch được lập ra trong quá trình thực hiện. Ví dụ: '会議は計画通り進んでいます' có thể ngụ ý kế hoạch đang được xây dựng và triển khai.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '予定通り'

Chỉ dùng khi đã có một kế hoạch hoặc dự định rõ ràng từ trước, và mọi thứ đang diễn ra theo đúng như vậy. Không dùng để nói về những kế hoạch mới được lập ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '予定' (dự định, kế hoạch) và '通り' (theo như, giống như). '予定' bắt nguồn từ chữ Hán '予' (dự, trước) và '定' (định, cố định). '通り' xuất phát từ động từ '通る' (thông qua, đi qua) nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'theo như'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, lịch trình, báo cáo. Có thể lược bỏ 'に' trong một số trường hợp (予定通り始まる).

Phân tích từ

予定
dự định, kế hoạch
noun
+
通り
theo như, giống như
suffix
Từ Điển Nhật Việt