Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不運

不運

fuun

Que signifie "不運" ?

vận đen

彼は不運なことに、その日に交通事故に遭った。

Anh ấy thật vận đen, đúng hôm đó lại gặp tai nạn giao thông.


Comment bien utiliser "不運" ?

trang trọng

gặp phải vận xui, không may mắn

不運な事故に巻き込まれた。

Tôi bị cuốn vào một tai nạn thật không may.

彼女は不運にも、そのチャンスを逃してしまった。

Cô ấy thật không may, lỡ mất cơ hội đó.

Thường dùng để diễn tả tình trạng xui xẻo, không thuận lợi. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện (事故, 失敗, 災難) để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

不運なことにthật không may, thật vận đen不運にもthật không may, lỡ

Từ đồng nghĩa

運が悪い不幸災難

Từ trái nghĩa

幸運ラッキー

Mẹo hay

Phân biệt 不運 và 運が悪い

不運 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự kiện nghiêm trọng, trong khi 運が悪い mang tính khẩu ngữ hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng 不運 cho những việc nhỏ nhặt

Ví dụ: không nên nói '不運にもコーヒーをこぼした' (thật vận đen, tôi lỡ làm đổ cà phê) mà nên dùng '運が悪い' hoặc 'ついてない'.

Nguồn gốc từ

不 (phủ, nghĩa là 'không') + 運 (vận, nghĩa là 'vận mệnh, may mắn'). Từ Hán-Việt 'bất vận' (不運) ghép lại, nghĩa đen là 'không may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự kiện nghiêm trọng. Không dùng để nói về những việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
運
vận mệnh, may mắn
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.