不意打ち

fuiuchi
sự tấn công bất ngờ

敵は不意打ちをかけてきた。

Kẻ địch đã tấn công bất ngờ chúng tôi.


chung

cuộc tấn công bất ngờ nhằm vào đối phương khi họ không chuẩn bị

彼は不意打ちに質問されて答えられなかった。

Anh ấy bị hỏi bất ngờ nên không thể trả lời.

不意打ちのテストに驚いた。

Tôi ngạc nhiên vì bài kiểm tra bất ngờ.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc tình huống xã hội bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

不意打ちを食らうbị tấn công bất ngờ不意打ちをかけるtấn công bất ngờ

Cụm từ liên quan

奇襲攻撃cụm từ
cuộc tấn công bất ngờ theo chiến thuật
待ち伏せcụm từ
mai phục để tấn công bất ngờ

Mẹo hay

Phân biệt 不意打ち và 奇襲

不意打ち nhấn mạnh yếu tố bất ngờ (thời điểm), trong khi 奇襲 nhấn mạnh chiến thuật mai phục (phương pháp). Ví dụ: 不意打ちのテスト (bài kiểm tra bất ngờ) nhưng không thể thay bằng 奇襲.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống tích cực

不意打ち luôn mang nghĩa tiêu cực (tấn công, chỉ trích, bất ngờ gây hại). Không dùng cho việc tặng quà bất ngờ hay bất ngờ trong tình yêu.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 不意 (bất ngờ, không chuẩn bị) + 打ち (đánh, tấn công). 不意 bắt nguồn từ Hán Việt (不意→bất ngờ), 打ち là động từ gốc Nhật (打つ→đánh).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tấn công, chỉ trích bất ngờ) hoặc bất ngờ trong giao tiếp. Không dùng cho tình huống tích cực như bất ngờ trong quà tặng.

Phân tích từ

不意
bất ngờ, không chuẩn bị
root
+
打ち
đánh, tấn công (dạng liên dụng của 打つ)
root
Từ Điển Nhật Việt