下痢
Que signifie "下痢" ?
tiêu chảy下痢が止まらない。
Tiêu chảy không ngừng.
Comment bien utiliser "下痢" ?
Tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày do rối loạn tiêu hóa.
医者に下痢の原因を聞かれた。
Bác sĩ đã hỏi tôi về nguyên nhân bị tiêu chảy.
下痢止めの薬を飲んだ。
Tôi đã uống thuốc cầm tiêu chảy.
Thường đi kèm với triệu chứng mất nước, đau bụng, buồn nôn.
Tình trạng đi ngoài phân lỏng bất thường, không nhất thiết phải kèm theo bệnh lý nghiêm trọng.
昨日の料理が原因で下痢になった。
Có lẽ do món ăn hôm qua nên tôi bị tiêu chảy.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến tình trạng tiêu hóa không ổn.
Mẹo hay
Phân biệt 下痢 và 便秘
下痢 chỉ tình trạng đi ngoài phân lỏng, trong khi 便秘 là táo bón (đi ngoài khó khăn, phân cứng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Khi nói chuyện với bác sĩ, dùng 下痢 để mô tả triệu chứng chính xác. Ví dụ: '下痢が2日続いています' (Tôi bị tiêu chảy đã 2 ngày).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 下 (hạ, dưới) + 痢 (lỵ, bệnh kiết lỵ). Theo nghĩa đen là 'bệnh tiêu chảy', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này khá phổ biến trong cả ngôn ngữ y khoa lẫn giao tiếp thường ngày. Trong y khoa, thường kết hợp với các từ chỉ mức độ (nhẹ, nặng) hoặc nguyên nhân (vi khuẩn, virus).