レモン
Que signifie "レモン" ?
quả chanhレモンを絞ってジュースを作ります。
Ép chanh để làm nước chanh.
Comment bien utiliser "レモン" ?
trang trọng
quả chanh vàng, có vị chua
このレモンはとても酸っぱいです。
Quả chanh này rất chua.
レモンを切ってお湯に入れると、体が温まります。
Cắt chanh vào nước nóng sẽ giúp cơ thể ấm lên.
Thường dùng trong ẩm thực, đồ uống, hoặc làm gia vị.
Mẹo hay
Phân biệt chanh vàng (lemon) và chanh xanh (lime)
Chanh vàng (レモン) có vỏ vàng, vị chua nhẹ; chanh xanh (ライム) có vỏ xanh, vị chua gắt hơn. Trong tiếng Nhật, lemon thường chỉ chanh vàng, còn lime là chanh xanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lemon', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'laymūn' hoặc tiếng Ba Tư 'līmūn', sau đó vay mượn qua tiếng Pháp 'citron' rồi tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
レモン thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản như nướng cá, làm salad, hoặc pha chế đồ uống. Ở Việt Nam, chanh vàng (thường là chanh tây) phổ biến hơn chanh xanh.
Từ Điển Nhật Việt