レジリエンス

rezhiriensuTừ vay mượn từ English resilience

Que signifie "レジリエンス" en Vietnamese ?

sự kháng cự và phục hồi nhanh

この企業は経済危機からレジリエンスを示した

Công ty này đã thể hiện sự kháng cự và phục hồi nhanh trước khủng hoảng kinh tế


Comment bien utiliser "レジリエンス" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Sự khả năng kháng cự và phục hồi nhanh trước các thách thức, áp lực hoặc sự cố

心理的レジリエンスはストレスに対処する能力を意味する

Sự kháng cự tâm lý là khả năng ứng phó với áp lực

Thường dùng trong tâm lý học và quản lý rủi ro

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống trước sự cố

このシステムはレジリエンス設計で故障に強い

Hệ thống này được thiết kế với khả năng kháng cự, mạnh mẽ trước sự cố

Dùng trong kỹ thuật và công nghệ thông tin

Cụm từ kết hợp

レジリエンスの高いcó khả năng kháng cự caoレジリエンスを高めるtăng cường khả năng kháng cự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

レジリエンス教育cụm từ
giáo dục kháng cự
レジリエンスマネジメントcụm từ
quản lý khả năng kháng cự

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong tâm lý học và kỹ thuật, hãy chú ý ngữ cảnh

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ dùng trong chuyên môn

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'resilience' được vay mượn vào tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tâm lý học, quản lý rủi ro và kỹ thuật

Phân tích từ

レジ
resilience
root
+
エンス
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt